Quản trị, định giá và thương mại hóa tài sản trí tuệ
Khóa chuyên sâu cho tổ chức có danh mục tài sản trí tuệ: xây dựng quy trình quản trị TSTT theo định hướng ISO 56005, làm quen các phương pháp định giá và thiết kế phương án thương mại hóa — li-xăng, chuyển nhượng, góp vốn — trên tình huống thực của học viên.
Chuẩn đầu ra
- ✓Thiết kế được quy trình quản trị TSTT trong tổ chức: kiểm kê, phân loại, theo dõi vòng đời, gắn với dự án R&D
- ✓Hiểu và áp dụng bước đầu 3 nhóm phương pháp định giá TSTT: chi phí, thị trường, thu nhập
- ✓Soạn thảo được các điều khoản chính của hợp đồng li-xăng và chuyển giao công nghệ
- ✓Phân tích được phương án góp vốn bằng TSTT và quy định về quyền sở hữu kết quả nghiên cứu dùng ngân sách nhà nước theo Luật 93/2025/QH15
- ✓Xây dựng được phương án thương mại hóa hoàn chỉnh cho một TSTT của đơn vị mình
Đối tượng
Lãnh đạo doanh nghiệp KH&CN, cán bộ quản lý TSTT của viện - trường, giám đốc R&D; nhà sáng lập chuẩn bị gọi vốn bằng công nghệ; cán bộ quản lý KH&CN các sở, ngành.
Nội dung chương trình
- Buổi 1: Quản trị danh mục TSTT trong tổ chức
Từ sở hữu rời rạc đến quản trị có hệ thống theo định hướng ISO 56005: chính sách SHTT, vai trò - trách nhiệm, quy trình gắn SHTT vào từng giai đoạn R&D. Thực hành: kiểm kê và phân loại danh mục TSTT của đơn vị học viên theo ma trận giá trị - mức bảo hộ.
- Buổi 2: Chiến lược bảo hộ theo mục tiêu kinh doanh
Lựa chọn hình thức và phạm vi bảo hộ (trong nước, PCT, Madrid) theo thị trường mục tiêu; quản lý chi phí duy trì danh mục; tự do khai thác (FTO) trước khi ra sản phẩm. Tình huống: phân tích chiến lược bảo hộ của một doanh nghiệp công nghệ Việt đã ra thị trường quốc tế.
- Buổi 3: Định giá TSTT phần 1: nguyên lý và phương pháp chi phí - thị trường
Khi nào cần định giá (góp vốn, M&A, li-xăng, thế chấp, tranh chấp); chuẩn mực và khung pháp lý định giá tại Việt Nam. Phương pháp chi phí và phương pháp thị trường: cách làm, dữ liệu cần có, giới hạn. Bài tập tính toán trên số liệu mẫu.
- Buổi 4: Định giá TSTT phần 2: phương pháp thu nhập và thực hành
Phương pháp thu nhập: dòng tiền chiết khấu, tỷ lệ tiền bản quyền hợp lý (relief-from-royalty), quy tắc kinh nghiệm 25%. Thực hành: định giá sơ bộ một TSTT thật của học viên trên mô hình bảng tính, phân tích độ nhạy các giả định.
- Buổi 5: Hợp đồng li-xăng và chuyển giao công nghệ
Cấu trúc hợp đồng li-xăng: phạm vi - độc quyền, phí cố định và royalty, kiểm soát chất lượng, cải tiến phát sinh; đăng ký hợp đồng CGCN theo quy định. Góp vốn bằng TSTT: thủ tục, định giá, rủi ro; quyền sở hữu và thương mại hóa kết quả nghiên cứu dùng NSNN theo Điều 25-28 Luật 93/2025/QH15. Phân tích 2 hợp đồng mẫu.
- Buổi 6: Bảo vệ phương án thương mại hóa cuối khóa
Từng học viên/nhóm hoàn thiện Phương án thương mại hóa một TSTT: mô tả tài sản, định giá sơ bộ, kênh thương mại hóa, đối tác mục tiêu, lộ trình và điều khoản chính. Trình bày trước hội đồng có chuyên gia SHTT và đầu tư; phản hồi, kết nối mạng lưới; trao chứng nhận.
Chứng nhận
Học viên hoàn thành chương trình (chuyên cần ≥ 80% và đạt bài đánh giá) được cấp Giấy chứng nhận hoàn thành của Trung tâm SET - Viện ASTRI theo Quy chế đào tạo (QĐ 12/2026/QĐ-ASTRI). Mỗi chứng nhận có mã định danh SET-NĂM-SỐ và mã QR, xác thực công khai tại set.edu.vn/verify.
Câu hỏi thường gặp
Cần chuẩn bị gì trước khóa học?
Mang theo danh mục TSTT (hoặc kết quả nghiên cứu) của đơn vị — toàn bộ bài thực hành xoay quanh tài sản thật của bạn để kết quả dùng được ngay.
Kết quả định giá trong khóa có giá trị pháp lý không?
Đây là định giá sơ bộ phục vụ đàm phán - lập phương án. Định giá có giá trị pháp lý cần tổ chức thẩm định giá đủ điều kiện; SET kết nối đối tác khi học viên có nhu cầu.
Viện/trường dùng ngân sách nhà nước có được bán kết quả nghiên cứu?
Luật 93/2025/QH15 đã mở rộng đáng kể quyền sở hữu và thương mại hóa kết quả nghiên cứu dùng NSNN — nội dung này được phân tích kỹ ở buổi 5 với các tình huống cụ thể.